Kết Quả Mr.Olympia 2026: Nick Walker Lên Ngôi, Và Một Cái Tên Việt Nam Trên Sân Khấu Las Vegas
Cả ba cái tên mà giới chuyên môn đặt lên bàn cân suốt mùa 2026 — Derek Lunsford, Michal Krizo, Tonio Burton — không ai chạm được vào chiếc cúp Sandow. Người bước lên bục cao nhất là Nick Walker, VĐV mà phần lớn bảng dự đoán đầu mùa còn không xếp vào top 3.
Nhưng với mình, tin đáng nhớ nhất của kỳ Olympia này lại không nằm ở hạng mục Open. Nó nằm ở hạng mục nhỏ nhất toàn giải — và mình sẽ nói kỹ ở mục 6.
📊 Tóm tắt nhanh
- Mr. Olympia 2026: Nick Walker (Mỹ) — Samson Dauda hạng 2, Derek Lunsford hạng 3
- Classic Physique: Niall Darwen (Anh) — Ramon Dino mất ngôi, chỉ về hạng 3
- Men's Physique: Ryan Terry (Anh) — bảo vệ thành công
- 5 trong 11 ngôi vương đổi chủ so với 2025
- Phuong Pearl Nguyen (Việt Nam) hạng 13 Fit Model — thành tích cao nhất trong nhóm VĐV châu Á dự hạng mục này
- Krizo hạng 6, Tonio Burton hạng 5 — hai ứng viên sáng giá nhất đều hụt bục
1. KẾT QUẢ MR.OLYMPIA 2026 — ĐẦY ĐỦ 12 HẠNG MỤC
Đây là bảng tổng hợp nhà vô địch toàn bộ 12 hạng mục, lấy từ bảng điểm chính thức của IFBB Professional League.

12 nhà vô địch Olympia 2026 — 5 ngôi vương đổi chủ so với 2025
|
Hạng mục |
Vô địch 2026 |
Quốc tịch |
|
Mr. Olympia (Open) |
Nick Walker |
Mỹ |
|
Classic Physique |
Niall Darwen |
Anh |
|
Men's Physique |
Ryan Terry |
Anh |
|
212 Olympia |
Keone Pearson |
Mỹ |
|
Ms. Olympia |
Andrea Shaw |
Mỹ |
|
Fitness Olympia |
Michelle Fredua-Mensah |
Anh |
|
Figure Olympia |
Lola Montez |
Canada |
|
Women's Physique |
Natalia Abraham Coelho |
Mỹ |
|
Wellness Olympia |
Eduarda Bezerra |
Brazil |
|
Bikini Olympia |
Jasmine Gonzalez |
Mỹ |
|
Fit Model Olympia |
Shealynn Burnett |
Mỹ |
|
Wheelchair Olympia |
Blake Colleton |
Úc |
📎 Nguồn: IFBB Professional League — 2026 Olympia Official Results
→ Takeaway: Mùa 2026 khép lại với 5 ngôi vương đổi chủ và 6 nhà vô địch bảo vệ thành công. Tỷ lệ này cao hơn hẳn mấy mùa gần đây.
2. NICK WALKER — NHÀ VÔ ĐỊCH MỚI VÀ CÚ SỐC LỚN NHẤT
Nếu bạn theo dõi mùa giải Pro 2026, bạn sẽ hiểu tại sao kết quả này gây bất ngờ đến vậy.
Suốt cả mùa, câu chuyện được kể là Krizo và Tonio Burton — hai người chia nhau New York Pro và Pittsburgh Pro, tạo ra thế lưỡng cực rõ ràng. Derek Lunsford thì là đương kim vô địch. Ba cái tên đó chiếm gần như toàn bộ thời lượng bàn luận.
Rồi đến đêm chung kết, ban giám khảo xếp Nick Walker đứng đầu ở nhóm dẫn đầu, và anh về nhất với tổng điểm 18 — cách biệt rõ so với Samson Dauda (20 điểm) và Derek Lunsford (24 điểm).

Top 3 Mr.Olympia 2026 — Nick Walker vượt Samson Dauda và Derek Lunsford
Top 10 Men's Open
|
Hạng |
VĐV |
Quốc tịch |
|
1 |
Nick Walker |
Mỹ |
|
2 |
Samson Dauda |
Anh |
|
3 |
Derek Lunsford |
Mỹ |
|
4 |
Chinedu Andrew Obiekea |
UAE |
|
5 |
Tonio Burton |
Mỹ |
|
6 |
Michal Krizanek (Krizo) |
Slovakia |
|
7 |
Regan Grimes |
Canada |
|
8 |
Behrooz Tabani Abarghani |
Iran |
|
9 |
Brandon Curry |
Mỹ |
|
10 |
James Hollingshead |
Anh |
Điều mình rút ra: thành tích ở các giải Pro trong mùa không quyết định được Olympia. Krizo thắng Pittsburgh Pro rồi về hạng 6. Burton thắng New York Pro rồi về hạng 5. Brandon Curry, người vừa có top 3 Pittsburgh, cũng chỉ về hạng 9.
Đó là một bài học về chiến lược mà mình thấy đáng suy nghĩ: peak đúng thời điểm quan trọng hơn thắng nhiều giải. Trong một mùa mà thể thức mới khuyến khích VĐV thi càng nhiều càng tốt để tích điểm, kết quả này là một dấu hỏi lớn.
Đọc lại bài phân tích trước giải của mình: Krizo vs Tonio Burton — Ai thực sự đang dẫn đầu cuộc đua Olympia?
→ Takeaway: Nếu bạn đang cày theo kiểu "thi càng nhiều càng tốt", kết quả Olympia 2026 là lời nhắc rằng chất lượng một lần peak vẫn thắng số lượng.
3. CLASSIC PHYSIQUE — NIALL DARWEN LẬT ĐỔ RAMON DINO
Hạng mục này cũng có một cú đảo chiều không ai đoán trước.
Niall Darwen của Anh giành ngôi vô địch với tổng điểm 7 — vượt qua Mike Sommerfeld (10 điểm) và đẩy đương kim vô địch Ramon Dino xuống tận hạng 3 (14 điểm).
Với Ramon Dino, đây là một cú ngã đau. Anh mất nhiều năm mới thoát khỏi cái bóng á quân để vô địch 2025, rồi chỉ một mùa sau đã phải rời bục cao nhất.
|
Hạng |
VĐV |
Quốc tịch |
|
1 |
Niall Darwen |
Anh |
|
2 |
Mike Sommerfeld |
Đức |
|
3 |
Ramon Rocha Queiroz (Ramon Dino) |
Brazil |
|
4 |
Wesley Vissers |
Hà Lan |
|
5 |
Terrence Ruffin |
Mỹ |
|
6 |
Piotr Wojtowicz |
Ba Lan |
|
7 |
Anton Ratushnyi |
Mỹ |
|
8 |
Diego Alejandro Galindo Garavito |
Colombia |
Hạng mục này có 50 VĐV tranh tài. Ngoài top 8 ở trên, danh sách còn có Fabio Junio, Andrea Mammoli (hạng 10), Luca Reger, Chen Kang (hạng 12), Tom Stanley, Kyrylo Khudaiev, Matthew Greggo và Gabriel Zancanelli.
Một chi tiết đáng chú ý cho khán giả châu Á: Park Jae-hoon (박재훈) của Hàn Quốc về hạng 14 — thành tích tốt nhất trong ba đại diện Hàn Quốc ở hạng mục này, và cũng là kết quả cao nhất của toàn bộ đoàn Hàn Quốc tại Olympia năm nay.
→ Takeaway: Classic Physique đang trở thành hạng mục khó đoán nhất. Ba mùa gần đây, ba nhà vô địch khác nhau.
4. MEN'S PHYSIQUE — RYAN TERRY BẢO VỆ NGÔI VƯƠNG
Giữa một kỳ Olympia đầy xáo trộn, Men's Physique là hạng mục ổn định nhất. Ryan Terry tiếp tục thống trị với tổng điểm 5 — tức là ban giám khảo xếp anh hạng nhất gần như tuyệt đối.
Bất ngờ nhỏ nằm ở vị trí thứ hai: Ali Bilal của Afghanistan vượt lên trên cả Kyron Holden và Erin Banks. Còn Brandon Hendrickson — người mình từng nhận định là mối đe dọa lớn nhất — chỉ về hạng 5.
|
Hạng |
VĐV |
Quốc tịch |
|
1 |
Ryan Terry |
Anh |
|
2 |
Ali Bilal |
Afghanistan |
|
3 |
Kyron Holden |
Mỹ |
|
4 |
Erin Banks |
Mỹ |
|
5 |
Brandon Hendrickson |
Mỹ |
|
6 |
Edvan Palmeira |
Brazil |
|
7 |
Isai Kesek |
Indonesia |
|
8 |
Vitor Chaves |
Brazil |
Với 51 VĐV, đây là hạng mục đông nhất toàn giải. Ngoài top 8, danh sách còn có Carlos Asiedu Ocran (hạng 9), Kaique Santos (hạng 10), Andrei Deiu (hạng 11), Emanual Hunter (hạng 12), Heng Zhao (hạng 14), Juxian He, Jeremiah Maxey và Lee Yoon-sung của Hàn Quốc.
Và đây là điểm mình muốn anh em Đông Nam Á để ý: Isai Kesek của Indonesia lọt top 7 ở hạng mục đông nhất toàn giải (51 VĐV). Đó là thành tích rất đáng nể cho một VĐV Đông Nam Á ở sân chơi này.
→ Takeaway: Ryan Terry vẫn là chuẩn mực của Men's Physique. Nhưng top 8 năm nay có tới ba châu lục khác nhau — hạng mục này đang quốc tế hóa rất nhanh.
5. CÁC HẠNG MỤC NỮ — HAI NGÔI VƯƠNG ĐỔI CHỦ
Về quy mô: Bikini có 48 VĐV, Figure 31 VĐV, còn Fit Model là hạng mục nhỏ nhất toàn giải với 18 VĐV.
Bikini — Jasmine Gonzalez soán ngôi
Jasmine Gonzalez (Mỹ) giành ngôi vô địch với tổng điểm 5, đẩy đương kim vô địch Maureen Blanquisco (Philippines) xuống hạng 2. Huyền thoại Ashley Kaltwasser về hạng 10 — vẫn là một kết quả đáng nể xét theo tuổi nghề của cô.
Figure — Lola Montez lên ngôi, Rhea Gayle rơi xuống hạng 4
Lola Montez (Canada) vô địch, theo sau là Jessica Reyes Padilla (Puerto Rico) và Denise Zwinger-Tynek (Đức). Đương kim vô địch Rhea Gayle chỉ về hạng 4 — một cú trượt bục bất ngờ.
Bốn hạng mục nữ còn lại: các nhà vô địch giữ ngôi
|
Hạng mục |
Vô địch |
Á quân |
|
Ms. Olympia |
Andrea Shaw (Mỹ) |
Ashley Lynnette Jones |
|
Fitness |
Michelle Fredua-Mensah (Anh) |
Jaclyn Baker |
|
Women's Physique |
Natalia Abraham Coelho (Mỹ) |
Zama Benta |
|
Wellness |
Eduarda Bezerra (Brazil) |
Isabelle Nunes |
Riêng Wellness là màn trình diễn áp đảo của Brazil: bảy trong top 10 là VĐV Brazil. Hạng mục này gần như đã thành sân nhà của họ.
→ Takeaway: Wellness là hạng mục có bản sắc quốc gia rõ nhất toàn giải. Nếu bạn muốn hiểu tiêu chí chấm của Wellness, cứ xem kỹ dàn VĐV Brazil.
6. VIỆT NAM VÀ CHÂU Á TẠI OLYMPIA 2026
Đây là phần mình muốn viết nhất.
Trong bảng kết quả chính thức của hạng mục Women's Fit Model, ở vị trí thứ 13, có một cái tên kèm quốc tịch Việt Nam: Phuong Pearl Nguyen.
🇻🇳 Phuong Pearl Nguyen — Việt Nam
- Hạng mục: Women's Fit Model Olympia 2026
- Số báo danh: #11 — Thứ hạng: 13/18
- Điểm sơ khảo: 66
- Xếp trên cả hai đại diện Hàn Quốc và Phần Lan ở cùng hạng mục

Phuong Pearl Nguyen — đại diện Việt Nam tại Fit Model Olympia 2026
Mình biết hạng 13 nghe không giống một thành tích để ăn mừng. Nhưng hãy đặt nó vào bối cảnh: để đứng được trên sân khấu Olympia, bạn phải có pro card, phải qua vòng loại, phải bay nửa vòng trái đất, và phải đứng cạnh những người làm nghề này toàn thời gian với cả một ê-kíp phía sau.
Và trong 18 người của hạng mục đó, cô đứng trên 5 người — bao gồm cả đại diện Hàn Quốc, quốc gia có nền thể hình phát triển hơn Việt Nam khoảng một thập kỷ.
Đoàn Hàn Quốc — 7 VĐV, kết quả tốt nhất là hạng 14
|
VĐV |
Hạng mục |
Thứ hạng |
|
Park Jae-hoon (박재훈) |
Classic Physique |
14 |
|
Cheong Seo-jin (정서진) |
Fit Model |
15 |
|
Hong Seung-chan (홍승찬) |
Classic Physique |
Ngoài top 15 |
|
Jung Tae-min (정태민) |
Classic Physique |
Ngoài top 15 |
|
Ahn Da-jung (안다정) |
Figure |
Ngoài top 15 |
|
Lee Yoon-sung (이윤성) |
Men's Physique |
Ngoài top 15 |
|
Choi Sa-ra (최사라) |
Bikini |
Ngoài top 15 |
Lưu ý cách đọc bảng điểm IFBB: những VĐV không lọt vào nhóm được chấm điểm chi tiết đều bị ghi chung là "hạng 16" với số điểm tối đa. Đó không phải hạng 16 thật — mà nghĩa là nằm ngoài top 15.
Các đại diện châu Á khác đáng chú ý
Ngoài ra, châu Á có vài kết quả rất tốt trong kỳ này:
- Isai Kesek (Indonesia) — hạng 7 Men's Physique
- Naotaka Yokokawa (Nhật Bản) — hạng 7 hạng mục 212
- Sally-Anne Kato (Nhật Bản) — hạng 8 Bikini
- Misty Yang (Trung Quốc) — hạng 5 Fit Model
- Hong Yan (Trung Quốc) — hạng 10 Women's Physique
- Chen Kang (Trung Quốc) — hạng 12 Classic Physique
Nhìn tổng thể, châu Á đã có mặt ở gần như mọi hạng mục và bắt đầu chen được vào top 10. Việt Nam mới chỉ có một cái tên — nhưng một cái tên vẫn hơn con số không của nhiều năm trước.
→ Takeaway: Thành tích tốt nhất của châu Á năm nay là hạng 5 (Misty Yang, Fit Model) và hạng 7 (Isai Kesek, Men's Physique). Khoảng cách với bục vinh quang vẫn còn, nhưng đã gần hơn nhiều so với 5 năm trước.
7. 4 THAY ĐỔI LỚN CỦA KỲ OLYMPIA 2026
Thay đổi #1 — Đổi nhà, đổi luôn không khí
Olympia 2026 chuyển host hotel sang Palms Casino Resort Las Vegas. Họp báo, Amateur Olympia, lễ vinh danh Hall of Fame và after party đều diễn ra tại đây.
Hai địa điểm còn lại giữ vai trò quen thuộc: Orleans Arena là nơi diễn ra hai đêm chung kết, còn Las Vegas Convention Center (South Hall) là nơi tổ chức Olympia World Fitness Expo cùng toàn bộ phần sơ khảo.
Thay đổi #2 — Năm đầu tiên của thể thức vòng loại mới
Đây mới là thay đổi có sức nặng nhất, và nó giải thích một chuyện rất dễ thấy khi nhìn vào line-up năm nay: số VĐV tăng vọt.
Ở thể thức cũ, VĐV chỉ cần thắng một giải Pro là có vé. Từ mùa 2026, ngoài nhóm giành vé trực tiếp (top 3 Olympia năm trước, top 1 một số giải lớn như Arnold Classic USA, Pittsburgh Pro, New York Pro…), phần còn lại phải cày điểm qua nhiều giải Proshow để lọt vào top 25 của hạng mục.
Hệ quả rất rõ: các VĐV phải thi nhiều hơn, xuất hiện dày hơn, và sân khấu Olympia đông hơn bao giờ hết. Men's Physique năm nay có 51 VĐV, Classic Physique 50 VĐV — những con số mà vài năm trước gần như không tưởng.
Thay đổi #3 — Hall of Fame có cả Garry Kasparov
Lễ vinh danh International Sports Hall of Fame lần thứ 15 diễn ra trưa 26/09 (giờ Mỹ) với dàn tên tuổi khá bất ngờ: Dexter Jackson (cựu Mr. Olympia), Forrest Griffin (UFC Hall of Famer), Garry Kasparov (đại kiện tướng cờ vua), Harlem Globetrotters và Vitomir Maričić (vô địch lặn tự do thế giới).
Thay đổi #4 — Amateur Olympia mở màn sớm
Amateur Olympia diễn ra ngày 22–23/09 tại Pearl Theater, trước khi sân khấu Pro chính thức bắt đầu. Đây là cửa ngõ để VĐV nghiệp dư lấy pro card — và cũng là nơi nhiều cái tên châu Á từng bước ra ánh sáng.
→ Takeaway: 2026 là kỳ đại hội đáng chú ý vì đây là lần đầu thể thức mới vận hành. Line-up đông hơn đồng nghĩa với sơ khảo dài hơn và kết quả khó đoán hơn.
8. LỊCH THI ĐẤU ĐẦY ĐỦ THEO GIỜ VIỆT NAM (LƯU TRỮ)
Phần này giữ nguyên để bạn tra cứu khi xem lại video, hoặc đối chiếu cho kỳ Olympia 2027.
Las Vegas chậm hơn Việt Nam 14 tiếng. Sơ khảo 9h30 sáng bên Mỹ rơi vào 23h30 đêm hôm trước giờ mình, còn chung kết buổi tối bên đó thành buổi sáng hôm sau ở Việt Nam.
Ngày 1 — Sơ khảo (đêm 25/09 rạng sáng 26/09)
|
Giờ Việt Nam |
Hạng mục |
Ghi chú |
|
23:30 — 25/09 |
212 Olympia |
Mở màn Olympia Weekend |
|
00:00 — 26/09 |
Classic Physique Olympia |
3 VĐV Hàn Quốc |
|
00:40 — 26/09 |
Figure Olympia |
Ahn Da-jung |
|
01:00 — 26/09 |
Women's Physique Olympia |
— |
|
01:30 — 26/09 |
Ms. Olympia |
— |
|
02:00 — 26/09 |
Wellness Olympia |
— |
Ngày 1 — Chung kết (sáng Thứ Bảy 26/09)
|
Giờ Việt Nam |
Hạng mục |
Ghi chú |
|
08:00 |
Figure Olympia — Chung kết |
Ahn Da-jung |
|
08:20 |
Women's Physique — Chung kết |
— |
|
08:50 |
Wellness Olympia — Chung kết |
— |
|
09:20 |
212 Olympia — Chung kết |
— |
|
09:50 |
Ms. Olympia — Chung kết |
— |
|
10:10 |
Classic Physique — Chung kết |
Hạng mục hot nhất ngày 1 |
|
10:50 |
Mr. Olympia — Sơ khảo |
Vòng quyết định thứ hạng |
Ngày 2 — Sơ khảo (đêm 26/09 rạng sáng 27/09)
|
Giờ Việt Nam |
Hạng mục |
Ghi chú |
|
23:30 — 26/09 |
Men's Physique Olympia |
Lee Yoon-sung |
|
00:10 — 27/09 |
Fitness Olympia |
— |
|
00:40 — 27/09 |
Bikini Olympia |
Choi Sa-ra |
|
01:10 — 27/09 |
Wheelchair Olympia |
Sơ khảo + Chung kết cùng buổi |
|
02:00 — 27/09 |
Fit Model Olympia |
Sơ khảo + Chung kết — Jung Seo-jin |
Ngày 2 — Chung kết (sáng Chủ nhật 27/09)
|
Giờ Việt Nam |
Hạng mục |
Ghi chú |
|
09:00 |
Fitness Olympia — Chung kết |
— |
|
09:30 |
Men's Physique — Chung kết |
Lee Yoon-sung |
|
09:50 |
Bikini Olympia — Chung kết |
Choi Sa-ra |
|
10:10 |
MR. OLYMPIA — CHUNG KẾT |
Khoảnh khắc lớn nhất năm |
📎 Nguồn: Official 2026 Olympia Schedule — mrolympia.com
→ Takeaway: Las Vegas chậm hơn Việt Nam 14 tiếng. Công thức để tự quy đổi cho Olympia 2027: giờ Mỹ + 14 tiếng = giờ Việt Nam.
9. KẾT QUẢ 2025 VÀ SO SÁNH VỚI 2026
Kết quả Mr.Olympia 2025 — để có mốc so sánh
|
Hạng mục |
Vô địch 2025 |
Tiền thưởng |
|
Mr. Olympia (Open) |
Derek Lunsford (Mỹ) |
600.000 USD |
|
Classic Physique |
Ramon Dino (Brazil) |
100.000 USD |
|
Men's Physique |
Ryan Terry (Anh) |
50.000 USD |
|
212 Olympia |
Keone Pearson (Mỹ) |
50.000 USD |
|
Ms. Olympia |
Andrea Shaw (Mỹ) |
50.000 USD |
|
Fitness Olympia |
Michelle Fredua-Mensah (Anh) |
50.000 USD |
|
Figure Olympia |
Rhea Gayle (Anh) |
50.000 USD |
|
Women's Physique |
Natalia Abraham Coelho (Mỹ) |
50.000 USD |
|
Wellness Olympia |
Eduarda Bezerra (Brazil) |
50.000 USD |
|
Bikini Olympia |
Maureen Blanquisco (Philippines) |
50.000 USD |
📎 Xem lại chi tiết: Lịch thi đấu và kết quả Mr.Olympia 2025
Bảng so sánh: ai giữ ngôi, ai mất ngôi
|
Hạng mục |
Vô địch 2025 |
Vô địch 2026 |
Kết quả |
|
Mr. Olympia |
Derek Lunsford |
Nick Walker |
🔄 Đổi chủ |
|
Classic Physique |
Ramon Dino |
Niall Darwen |
🔄 Đổi chủ |
|
Men's Physique |
Ryan Terry |
Ryan Terry |
✅ Giữ ngôi |
|
212 Olympia |
Keone Pearson |
Keone Pearson |
✅ Giữ ngôi |
|
Ms. Olympia |
Andrea Shaw |
Andrea Shaw |
✅ Giữ ngôi |
|
Fitness |
Michelle Fredua-Mensah |
Michelle Fredua-Mensah |
✅ Giữ ngôi |
|
Figure |
Rhea Gayle |
Lola Montez |
🔄 Đổi chủ |
|
Women's Physique |
Natalia Abraham Coelho |
Natalia Abraham Coelho |
✅ Giữ ngôi |
|
Wellness |
Eduarda Bezerra |
Eduarda Bezerra |
✅ Giữ ngôi |
|
Bikini |
Maureen Blanquisco |
Jasmine Gonzalez |
🔄 Đổi chủ |
|
Wheelchair |
James Berger |
Blake Colleton |
🔄 Đổi chủ |
→ Takeaway: 5 đổi chủ, 6 giữ ngôi. Ba hạng mục nữ có tính ổn định cao nhất (Ms. Olympia, Women's Physique, Wellness) — cả ba đều giữ nguyên nhà vô địch.
10. MỘT ĐIỀU MÌNH NGHĨ SAU KHI XEM XONG
Trước giải, mình viết một bài phân tích khá chắc chắn về việc Krizo hay Burton sẽ là người lên ngôi. Kết quả: người thứ nhất về hạng 6, người thứ hai về hạng 5.
Mình không xóa bài đó. Vì nó là một lời nhắc tốt rằng trong thể hình, không ai đoán được điều gì dựa trên thành tích quá khứ. Tất cả gói gọn trong việc bạn xuất hiện thế nào vào đúng một buổi tối.
Và nếu bạn đang tập, mình nghĩ điều đáng mang về từ kỳ Olympia này không phải là tên nhà vô địch. Mà là cái tên ở hạng 13 hạng mục Fit Model — một người Việt Nam đã đứng trên sân khấu đó. Cách đây vài năm, chuyện đó còn chưa xảy ra.
Bạn có bất ngờ với chiến thắng của Nick Walker không? Và bạn nghĩ bao lâu nữa Việt Nam sẽ có VĐV lọt vào top 10 Olympia? Comment xuống nhé, mình muốn nghe góc nhìn của bạn 👇
Nếu bạn muốn cập nhật thêm kiến thức về supplement và dinh dưỡng thể thao, theo dõi Fanpage Thegioiwhey.com - Thực Phẩm Thể Hình để không bỏ lỡ bài mới nhé.
Để Lại Bình Luận