Mô Tả
BioX Power Whey Complex 1.8kg (51 Servings) — Ma Trận Power Pro™ Kết Hợp 3 Loại Đạm Whey, 25-27g Protein Mỗi Muỗng, Dưới 5% Lactose
Nếu bạn cần một nguồn đạm dùng hàng ngày — vừa đủ chất lượng, vừa hợp lý về chi phí, và quan trọng là uống ngon để không bỏ giữa chừng — thì BioX Power Whey Complex là lựa chọn rất đáng cân nhắc. Đến từ BioX Performance Nutrition (Canada, từ 1988), sản phẩm dùng ma trận đạm Power Pro™ — kết hợp ba dạng whey khác nhau trong cùng một muỗng, cung cấp 25-27g protein và giữ lượng lactose dưới 5%.
Giới thiệu hãng sản xuất và tổng quan sản phẩm
BioX Performance Nutrition là thương hiệu thực phẩm bổ sung được thành lập từ năm 1988 tại Canada. Với hơn 35 năm trong ngành dinh dưỡng thể thao, BioX tập trung vào việc giữ nguyên đặc tính sinh học của protein thông qua các công nghệ lọc ép lạnh. Hãng đặc biệt nổi tiếng ở khâu tạo vị — riêng dòng Power Whey Complex có tới 12 hương vị.
BioX Power Whey Complex 1.8kg (51 Servings) là dòng đạm phổ thông chủ lực của hãng. Khác với dòng Isolate chỉ dùng một loại đạm duy nhất, Complex sử dụng ma trận Power Pro™ — pha trộn ba dạng whey có tốc độ hấp thụ khác nhau: Whey Concentrate, Whey Isolate và Whey thủy phân một phần bằng enzyme. Mục đích là tạo ra dòng axit amin trải dài thay vì dồn hết vào một thời điểm.
Thegioiwhey hiện nhập 4 hương vị: Chocolate, Chocolate Mint (socola bạc hà), Cocoa Mocha (socola cà phê) và Chocolate Hazelnut (socola hạt phỉ). Cả bốn đều được chính hãng phân loại Low Carb · Keto Friendly · Low Calorie · Không phẩm màu nhân tạo.
Phần 1: Sản phẩm BioX Power Whey Complex có gì nổi bật?
- Ma trận Power Pro™ — ba loại đạm trong một muỗng: Thành phần đầu tiên trên nhãn gồm Whey Protein Concentrate (lọc CFM + Ultrafiltration), Whey Protein Isolate (lọc ba tầng) và Whey thủy phân một phần. Ba tốc độ hấp thụ khác nhau, bổ trợ cho nhau.
-
25-27g protein mỗi muỗng 35g: Bốn vị Thegioiwhey nhập đều đạt 25-26g đạm. Đủ cho một lần nạp tiêu chuẩn sau tập.
-
Dưới 5% lactose: Chính hãng công bố hàm lượng lactose dưới 5% — nhẹ hơn đáng kể so với Whey Concentrate thuần túy, nhưng vẫn có lactose (không như dòng Isolate).
-
Không phẩm màu nhân tạo: Cả 4 vị đều được BioX gắn nhãn No Artificial Colours / Dyes. Màu nâu đến từ bột cacao Hà Lan (Dutch cocoa powder) thật.
-
Low Carb · Keto Friendly: Carb chỉ 2-4g và đường 1-2g mỗi muỗng, tùy vị. Chính hãng phân loại cả 4 vị là Keto Friendly.
-
Hũ 1.8kg rất kinh tế: 51 lần dùng — uống 1 muỗng/ngày dùng được khoảng 7 tuần. Giá trên mỗi gram đạm thấp hơn đáng kể so với dòng Isolate.
Phần 2: Ma trận Power Pro™ — tại sao lại pha ba loại đạm?
1. Ba loại whey, ba tốc độ
Nhiều người nghĩ "pha trộn" là cách nhà sản xuất cắt giảm chi phí. Điều đó đúng với những sản phẩm giấu tỷ lệ sau chữ "blend", nhưng riêng ở đây BioX ghi rõ cả ba thành phần trên nhãn:
-
Whey Protein Concentrate (lọc CFM + Ultrafiltration) — hấp thụ vừa phải, giữ lại nhiều phân đoạn protein vi mô tự nhiên của sữa nhất.
-
Whey Protein Isolate (lọc ba tầng: CFM + Ultra + Diafiltration) — tinh khiết hơn, ít lactose và chất béo hơn, kéo mật độ đạm tổng thể lên.
-
Whey thủy phân một phần bằng enzyme — chuỗi peptide đã được cắt ngắn sẵn, hấp thụ nhanh nhất trong ba loại.
Kết quả là dòng axit amin đến tế bào cơ theo nhiều nhịp thay vì một đợt duy nhất — phù hợp cho việc dùng hàng ngày hơn là chỉ tập trung vào "cửa sổ sau tập".
2. Nói thật về mật độ đạm
Một mẹo đơn giản khi chọn whey: chia số gram đạm cho số gram muỗng.
-
Power Whey Complex: 26 / 35 = 74% — đúng chuẩn của một dòng blend chất lượng.
-
Power Whey Isolate: 30 / 35 = 86% — mức của dòng Isolate thực thụ.
Chúng tôi nói rõ con số này thay vì giấu đi, vì nó giúp bạn chọn đúng. Complex không phải Isolate, và cũng không được định giá như Isolate. Phần còn lại trong muỗng là cacao Hà Lan, muối biển, hương liệu và chất tạo độ sánh — đều ghi rõ trên nhãn.
3. Về hàm lượng lactose
Chính hãng công bố "less than 5% lactose". Điều này có nghĩa: sản phẩm nhẹ bụng hơn Whey Concentrate thông thường, nhưng vẫn chứa lactose. Nếu bạn bất dung nạp lactose ở mức nặng, dòng Power Whey Isolate (gần như không còn lactose) sẽ phù hợp hơn.
Phần 2.1: Thông số kỹ thuật và hướng dẫn sử dụng
|
Thông số kỹ thuật |
Chi tiết sản phẩm |
|
Thương hiệu |
BioX Performance Nutrition (từ 1988) |
|
Xuất xứ |
Canada |
|
Dòng sản phẩm |
Power Whey Complex |
|
Trọng lượng |
1.8 kg (4 Lbs) |
|
Số lần dùng (Servings) |
51 Servings |
|
Kích thước muỗng |
35g / Serving |
|
Hàm lượng Đạm |
25-26g / muỗng (tùy vị) — toàn dòng 25-27g |
|
Nguồn đạm |
Ma trận Power Pro™: Whey Concentrate + Whey Isolate + Whey thủy phân một phần |
|
Hàm lượng Lactose |
Dưới 5% (theo công bố chính hãng) |
|
Hương vị tại Thegioiwhey |
Chocolate · Chocolate Mint · Cocoa Mocha · Chocolate Hazelnut |
|
Hướng dẫn sử dụng |
Cách pha chế: Cho 1 muỗng gạt ngang (35g) vào bình Shaker chứa 250ml - 300ml nước lạnh hoặc nước ở nhiệt độ phòng. Lắc mạnh 10 - 15 giây. Thời điểm sử dụng:
Mục tiêu protein tham khảo: 1.6 - 2.0g/kg cân nặng mỗi ngày. Whey là công cụ để đạt con số đó, không phải thứ bắt buộc. |
Phần 2.2: Giá trị dinh dưỡng chi tiết (Supplement Facts)
Bảng dưới đây được chép nguyên văn từ nhãn chính hãng BioX cho đúng 4 hương vị Thegioiwhey đang bán. Serving Size: 35g - 2 muỗng
|
Thành phần / 35g |
Chocolate |
Choc Mint |
Cocoa Mocha |
Choc Hazelnut |
|
Protein |
26 g |
25 g |
26 g |
26 g |
|
Calories |
140 |
140 |
140 |
140 |
|
Total Fat |
2.5 g |
2.5 g |
3 g |
2.5 g |
|
Saturated / Trans Fat |
1 g / 0 g |
1 g / 0 g |
1 g / 0 g |
1 g / 0 g |
|
Total Carbohydrate |
3 g |
4 g |
2 g |
2 g |
|
Dietary Fibre |
1 g |
1 g |
0 g |
0 g |
|
Sugars |
2 g |
2 g |
1 g |
2 g |
|
Cholesterol |
50 mg |
50 mg |
60 mg |
60 mg |
|
Sodium |
140 mg |
210 mg |
60 mg |
150 mg |
|
Potassium |
300 mg |
250 mg |
225 mg |
200 mg |
|
Calcium |
125 mg |
125 mg |
150 mg |
150 mg |
|
Iron |
1.25 mg |
1 mg |
0.5 mg |
0.5 mg |
% Daily Value dựa trên chế độ ăn 2.000 calo. Giá trị hàng ngày của bạn có thể cao hơn hoặc thấp hơn tùy nhu cầu calo.
Phần 3: Lợi ích thực tế khi sử dụng
-
Đạt mục tiêu đạm hàng ngày với chi phí hợp lý: 26g đạm chỉ với 140 kcal. Giá trên mỗi gram đạm thấp hơn đáng kể so với dòng Isolate — đây là lý do chính để chọn Complex nếu bạn uống đều mỗi ngày.
-
Dòng axit amin trải dài: Ba loại whey với tốc độ hấp thụ khác nhau giúp nguồn đạm đến cơ bắp theo nhiều nhịp, thay vì dồn hết vào một thời điểm.
-
Nhẹ bụng hơn Whey Concentrate thông thường: Hàm lượng lactose dưới 5% nhờ có phần Isolate và whey thủy phân trong công thức.
-
Low Carb · Keto Friendly: Cả 4 vị đều được chính hãng phân loại Keto Friendly — carb 2-4g mỗi muỗng.
-
Uống ngon thật: BioX nổi tiếng ở khâu tạo vị và có tới 12 hương vị cho dòng này. Nghe có vẻ phụ, nhưng lý do phổ biến nhất khiến người ta bỏ whey giữa chừng là vì uống không nổi. Màu nâu đến từ cacao Hà Lan thật, không phẩm màu nhân tạo.
Phần 4: Đối tượng sử dụng
- Người tập gìn giữ cơ hoặc tăng cơ (bulking) cần nguồn đạm dùng hàng ngày, ưu tiên chi phí hợp lý hơn là độ tinh khiết tối đa.
-
Người mới bắt đầu dùng whey — đây là phân khúc hợp lý để khởi đầu trước khi quyết định có cần lên Isolate hay không.
-
Người bận rộn cần giải pháp bổ sung đạm nhanh giữa các bữa ăn.
-
Người chơi thể thao sức bền, cần bổ sung đạm sau buổi tập mà không đội quá nhiều calo.
Ai nên chọn Power Whey Isolate thay vì Complex:
-
Người bất dung nạp lactose mức nặng — Complex vẫn có lactose (dưới 5%), Isolate thì gần như không còn.
-
Người đang siết mỡ cắt nét nghiêm ngặt — Isolate cho 30g đạm với 0g đường và 1g fat, so với 26g đạm / 2g đường / 2.5g fat ở Complex.
-
Người dị ứng đậu nành — Complex có chứa dẫn xuất đậu nành, dòng Isolate thì không.
Phần 5: Lưu ý sử dụng và cảnh báo an toàn
LƯU Ý QUAN TRỌNG KHI DÙNG BIOX POWER WHEY COMPLEX:
Sản phẩm này là thực phẩm bổ sung dinh dưỡng, không được phép sử dụng để thay thế hoàn toàn cho một chế độ ăn uống đa dạng từ các thực phẩm tự nhiên (thịt, cá, trứng, rau xanh).
Tuyệt đối không pha bột Whey với nước nóng vì nhiệt độ cao sẽ làm đông vón đạm.
Không sử dụng quá liều lượng hướng dẫn hàng ngày trừ khi có tham vấn từ chuyên gia dinh dưỡng hoặc huấn luyện viên cá nhân.
Trẻ em dưới 18 tuổi, phụ nữ đang mang thai hoặc đang cho con bú nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng.
Người có bệnh lý nền về gan hoặc thận nên tham khảo bác sĩ trước khi nạp lượng đạm lớn.
Phần 6: Thông tin dị ứng và thành phần
⚠️ CẢNH BÁO DỊ ỨNG — ĐỌC KỸ TRƯỚC KHI MUA:
Sản phẩm CHỨA DẪN XUẤT TỪ SỮA VÀ ĐẬU NÀNH. Nhãn gốc ghi nguyên văn: "Contains milk and soy derivatives". Điểm này khác với dòng Power Whey Isolate — bản Isolate không chứa đậu nành. Người dị ứng đậu nành không nên dùng sản phẩm này.
Cảnh báo dây chuyền chung: Nhãn ghi rõ sản phẩm được sản xuất trên thiết bị dùng chung với nguyên liệu chứa sữa, đậu phộng, hạt cây, lúa mì và đậu nành. Người dị ứng nặng với các nhóm này cần cân nhắc kỹ.
Về vị Chocolate Hazelnut (socola hạt phỉ): Danh sách thành phần không có hạt phỉ thật — hương vị đến từ hương liệu (natural and artificial flavour). Tuy nhiên cảnh báo dây chuyền chung vẫn bao gồm hạt cây (tree nut), nên người dị ứng hạt cây vẫn cần thận trọng.
Thành phần theo từng vị (nhãn gốc):
Nền chung cả 4 vị — Power Pro™: cross flow microfiltered and ultrafiltered whey protein concentrate, cross flow microfiltered, ultrafiltered and diafiltered whey protein isolate, partially enzymatically hydrolyzed whey protein.
Chocolate: + Dutch cocoa powder, fructose, natural flavour, guar gum, gum acacia, xanthan gum, sea salt, sucralose.
Chocolate Mint: + Dutch cocoa powder, natural and artificial flavour, xanthan gum, sea salt, sucralose, acesulfame potassium.
Cocoa Mocha: + Dutch cocoa powder, natural and artificial flavour, sea salt, sucralose, xanthan gum, acesulfame potassium.
Chocolate Hazelnut: + Dutch cocoa powder, natural and artificial flavour, xanthan gum, sea salt, sucralose, acesulfame potassium.
Không chứa: Không phẩm màu nhân tạo (cả 4 vị) · Không Aspartame · Không chất độn amino rẻ tiền.
Phần 7: Hướng dẫn bảo quản
-
Bảo quản hũ sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ phòng lý tưởng từ 15°C đến 25°C.
-
Tránh xa nguồn nhiệt trực tiếp và nơi có độ ẩm cao (nhà tắm, gần tủ lạnh, khu vực bếp). Ánh nắng chiếu trực tiếp có thể làm biến đổi màu sắc và hương vị tự nhiên của sản phẩm.
-
Luôn xoáy thật chặt nắp hũ ngay sau mỗi lần lấy bột để ngăn không khí ẩm lọt vào gây vón cục.
-
Bảo quản ở vị trí cao ráo, tránh xa tầm tay trẻ em và động vật nuôi.
Nên chọn Power Whey Complex hay Power Whey Isolate?
Thegioiwhey bán cả hai dòng của BioX. Bảng dưới đây giúp bạn chọn đúng ngay từ đầu — số liệu lấy từ nhãn chính hãng của cả hai sản phẩm, cùng muỗng 35g.
|
Tiêu chí |
Power Whey Complex |
Power Whey Isolate |
|
Nguồn đạm |
Ma trận 3 loại: Concentrate + Isolate + Thủy phân |
100% Isolate lọc ba tầng |
|
Đạm / muỗng 35g |
25-26g (mật độ 74%) |
30g (mật độ 86%) |
|
Đường |
1-2g |
0g |
|
Chất béo |
2.5-3g |
1g |
|
Cholesterol |
50-60mg |
10mg |
|
Lactose |
Dưới 5% — vẫn có |
Gần như không còn |
|
Đậu nành |
Có chứa dẫn xuất đậu nành |
Không |
|
Phù hợp nhất cho |
Dùng hàng ngày · Tăng cơ · Tiết kiệm |
Siết mỡ · Bụng yếu · Kịp đạm sạch |
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
Tôi không biết cách sử dụng sản phẩm?
Trường hợp bạn không biết cách dùng sản phẩm có thể tìm hướng dẫn sử dụng sản phẩm tại:
- Cách 1: Trên bao bì sản phẩm (trừ Mass Gainner) hoặc tìm kiếm hướng dẫn sử dụng trên trang mua sản phẩm đó tại thegioiwhey.com bằng cách xem mục "Mô tả sản phẩm" mà bạn sử dụng.
- Cách 2: Bạn có thể liên hệ qua số điện thoại 0901 415 067 hoặc nhắn tin trực tiếp trên Fanpage Thegioiwhey.com - Thực phẩm thể hình để được hướng dẫn chi tiết.
Sản phẩm tôi mua không có muỗng thì giải quyết như thế nào?
Nếu mở sản phẩm không thấy muỗng thì bạn nên dùng đũa để khuấy tìm nhé. Vì muỗng thường bị chìm trong bột.
Seal giấy sản phẩm tôi mua về bị bung hoặc không có thì như thế nào?
Do công nghệ chặn bột của một số hãng khi mở sản phẩm ra sẽ làm Seal dính vào các rãnh hoặc khe của nắp. Bạn có thể kiểm tra seal giấy bị dính vào phần dưới nắp.
Tôi có thể dùng những hình thức thanh toán nào?
Bạn có thể dùng những hình thức thanh toán sau:
Mua hàng Offline:
- Thanh toán bằng tiền mặt.
- Thanh toán bằng quẹt thẻ (kể cả thẻ tín dụng).
- Thanh toán bằng cách chuyển khoản.
- Thanh toán trả góp (Đang phát triển).
Mua hàng Online:
- Thanh toán bằng tiền mặt.
- Thanh toán bằng cách chuyển khoản.
- Thanh toán trả góp (Đang phát triển).
Bao lâu thì tôi nhận được sản phẩm?
Nếu ở Thành phố Hồ Chí Minh từ:
- Ship hỏa tốc: từ 30 phút đến 2 tiếng.
- Ship thường: từ 1 đến 2 ngày.
Các tỉnh lân cận Thành phố Hồ Chí Minh: từ 1 đến 3 ngày
Miền Tây và miền Trung: từ 2 đến 3 ngày.
Miền Bắc: từ 2 đến 4 ngày.
Tôi có thể liên hệ với bộ phận Chăm sóc khách hàng như thế nào?
Bạn có thể liên hệ với bộ phận Chăm sóc khách hàng tại Thegioiwhey qua các hình thức sau:
- Gọi trực tuyến qua số điện thoại: 0901 415 067.
- Qua trang khiếu nại: https://khieunai.thegioiwhey.com/
- Qua Email: info@thegioiwhey.com
Tôi có thể đổi trả sản phẩm không?
Bạn có thể đổi trả sản phẩm trong các trường hợp sau:
- Hàng hóa còn nguyên vẹn chưa qua sử dụng, không bị hư hỏng.
- Hàng hóa còn nguyên Tem mác, bao bì.
- Hàng hóa còn trong thời hạn bảo hành.
- Thời gian đổi trả: Trong vòng 15 ngày kể từ ngày nhận hàng. Thông tin chi tiết bạn có thể kiểm tra qua Chính sách đổi trả
Wishlist
Wishlist is empty.
Compare
Giỏ Hàng



