Zoom












ISO 100 là một trong số rất ít dòng whey mà bạn có thể đánh giá bằng đúng một con số in trên thân hũ: 25g đạm trên muỗng 32g. Đó là mật độ đạm 78% — thuộc nhóm cao nhất thị trường, và là lý do sản phẩm nằm ở phân khúc giá này.
Nhưng con số đáng chú ý hơn nằm ở mặt sau hũ: trong 25g đạm đó có 11.9g EAA — chiếm 47% khối đạm, phần còn lại 13.4g là non-EAA. EAA là nhóm amino cơ thể không tự tổng hợp được và là thứ thực sự kích hoạt tổng hợp protein cơ. Tỷ lệ 47% này được Dymatize in thẳng lên nhãn — rất ít hãng dám làm vậy.
Chúng tôi viết lại toàn bộ trang này theo nhãn chính hãng và dữ liệu công bố trên dymatize.com, bỏ các con số không kiểm chứng được. Những gì bất lợi trên nhãn cũng được giữ nguyên ở Phần 5.

Dymatize Enterprises, LLC là thương hiệu dinh dưỡng thể thao của Mỹ, hiện thuộc tập đoàn BellRing Brands. Dymatize có mặt trên thị trường từ những năm 1990 và ISO 100 là sản phẩm định danh của hãng.
ISO 100 là dòng 100% whey protein isolate, trong đó thành phần đứng đầu danh sách là Hydrolyzed Whey Protein Isolate (whey isolate đã thủy phân), theo sau là Whey Protein Isolate.
Một đính chính cần thiết: nhiều nơi tại Việt Nam — kể cả trang này trước đây — ghi ISO 100 là "46% Hydrolyze và 44% Isolate". Dymatize chưa bao giờ công bố tỷ lệ này, không trên nhãn và không trên website chính thức. Nhãn chỉ liệt kê thứ tự thành phần. Hai thành phần đó đều là isolate, nên "100% whey isolate" là đúng — còn con số 46/44 thì không có nguồn.
Theo công bố của hãng, bột được lọc nhiều bước để loại bớt phần lớn lactose, carb, chất béo và đường — đó là lý do muỗng 32g chỉ có 2g carb, 1g chất béo và 1g đường.
Mật độ đạm 78% — thuộc nhóm cao nhất thị trường: 25g đạm trên muỗng 32g. Whey blend thông thường chỉ đạt 65-72%. Đây là con số bạn có thể tự kiểm chứng bằng phép chia.
11.9g EAA — bằng 47% khối đạm: Nhãn in rõ tỷ lệ 47% EAA / 53% non-EAA. EAA là nhóm amino quyết định việc kích hoạt tổng hợp protein cơ.
5.5g BCAA và 2.6g Leucine: Leucine là amino "công tắc" của quá trình tổng hợp protein. Mức 2.6g vượt ngưỡng khoảng 2-3g mà phần lớn nghiên cứu xem là đủ cho một lần kích hoạt.
Hydrolyzed Whey Isolate đứng đầu nhãn: Whey đã được thủy phân một phần thành các peptide ngắn, rút ngắn bước tiêu hóa đầu tiên.
120 calo mỗi lần dùng: Chỉ 1g chất béo, 2g carb, 1g đường và 0g đường bổ sung.
Gluten Free: Công bố in trực tiếp trên nhãn.
Banned Substance Tested: Nhãn ghi sản phẩm được kiểm nghiệm độ tinh khiết và chất cấm — yếu tố quan trọng với vận động viên thi đấu có kiểm tra doping.
Ngọt bằng sucralose kết hợp stevia: Không dùng đường.

Đừng so whey bằng "giá mỗi hũ". Hãy chia:
Mật độ đạm = gram đạm ÷ gram muỗng. ISO 100: 25 ÷ 32 = 78%.
Whey blend phổ thông thường đạt 65-72%. Phần chênh là carb, chất béo và chất độn.
Hũ 5 lb (2.3kg) chứa tổng khoảng 1.750g đạm (70 lần × 25g).
→ Takeaway: ISO 100 không rẻ, nhưng khi quy về giá trên mỗi gram đạm thì khoảng cách với whey blend hẹp hơn nhiều so với khi nhìn giá hũ.
Cơ thể tự tổng hợp được các amino non-essential, nhưng 9 amino thiết yếu (EAA) thì bắt buộc phải nạp từ thức ăn. Khi đánh giá chất lượng một nguồn đạm, tỷ lệ EAA quan trọng hơn tổng số gram.
Dymatize in thẳng lên nhãn: 47% EAA (11.9g) — 53% non-EAA (13.4g). Đây là mức cao, đúng với đặc tính của whey isolate tinh khiết, và bạn có thể đối chiếu bằng bảng amino đầy đủ ở Phần 2.3.
Thủy phân là quá trình dùng enzyme cắt protein thành các peptide ngắn hơn trước khi bạn uống. Về thực tế, điều này giúp bột dễ tiêu hơn và ít gây nặng bụng.
Một đính chính nữa: một số nơi mô tả whey thủy phân là "hấp thụ trực tiếp vào máu mà không cần tiêu hóa". Điều đó không đúng về mặt sinh lý. Mọi protein đều phải qua ruột non mới vào máu. Thủy phân chỉ rút ngắn bước đầu, không bỏ qua tiêu hóa.
Đây là chi tiết hầu như không ai nói. Hũ 5 lb luôn là 2.3kg, nhưng muỗng nặng khác nhau giữa các vị (vị chocolate có bột cacao nên muỗng nặng hơn), dẫn tới số lần dùng khác nhau:
Fudge Brownie: nhãn ghi 70 servings
Gourmet Chocolate · Chocolate Peanut Butter · Cocoa Pebbles: nhãn ghi 71 servings
Cookies and Cream: nhãn ghi 74 servings
Các con số này chúng tôi đọc trực tiếp từ nhãn từng hũ (xem ảnh trong thư viện sản phẩm). Vì vậy con số 71 lần dùng trên tiêu đề là mức phổ biến nhất — thực tế dao động khoảng 70 đến 74 lần tùy vị.
|
Thông số kỹ thuật |
Chi tiết sản phẩm |
|
Thương hiệu |
Dymatize Enterprises, LLC (Hoa Kỳ) — thuộc BellRing Brands |
|
Dòng sản phẩm |
ISO 100 Hydrolyzed |
|
Trọng lượng |
5 lb (2.3 kg) |
|
Số lần dùng |
Khoảng 70-74 lần tùy hương vị (xem Phần 2 mục 4) |
|
Khẩu phần |
1 muỗng (32g) |
|
Đạm / lần dùng |
25g (50% DV) — mật độ đạm 78% |
|
Nguồn đạm |
Hydrolyzed Whey Protein Isolate + Whey Protein Isolate |
|
EAA / BCAA / Leucine |
11.9g EAA (47% khối đạm) · 5.5g BCAA · 2.6g Leucine |
|
Chất tạo ngọt |
Sucralose + Steviol Glycosides (Stevia) |
|
Gluten |
Gluten Free (công bố trên nhãn) |
|
Chất gây dị ứng |
Chứa SỮA và ĐẬU NÀNH — xem Phần 5.1 |
|
Kiểm nghiệm |
Banned Substance Tested (công bố của hãng) |
|
Hương vị tại Thegioiwhey |
Gourmet Chocolate · Chocolate Peanut Butter · Cookies and Cream · Fudge Brownie · Gourmet Vanilla · Peanut Butter · Strawberry · Cocoa Pebbles |
|
Hướng dẫn sử dụng |
Theo nhãn gốc: Cho 1 muỗng (32g) vào 200-250ml nước lạnh, sữa hoặc sữa thực vật, lắc đều. Thời điểm hãng khuyến nghị (in trên thân hũ):
Ngoài ra: dùng như bữa phụ bất kỳ lúc nào trong ngày khi bữa ăn không đủ đạm. Có thể trộn vào yến mạch, sinh tố hoặc đồ nướng. Mục tiêu protein tham khảo: 1.6 - 2.0g/kg cân nặng mỗi ngày. |
Bảng dưới đây được chép nguyên văn từ nhãn chính hãng Dymatize (vị Gourmet Chocolate, muỗng 32g).
|
Nutrition Facts |
Trên 1 muỗng (32g) |
% Daily Value |
|
Protein |
25 g |
50% |
|
Năng lượng |
120 kcal |
— |
|
Tổng chất béo |
1 g |
1% |
|
- Bão hòa |
0 g |
0% |
|
- Trans fat |
0 g |
— |
|
Cholesterol |
10 mg |
4% |
|
Natri (Sodium) |
180 mg |
8% |
|
Tổng carbohydrate |
2 g |
1% |
|
- Chất xơ |
<1 g |
2% |
|
- Tổng đường |
1 g |
— |
|
- Đường bổ sung |
0 g |
0% |
|
Canxi |
120 mg |
10% |
|
Sắt |
0.8 mg |
4% |
|
Kali |
230 mg |
4% |
|
Vitamin D |
0 mcg |
0% |
*% Daily Value tính trên chế độ ăn 2.000 kcal mỗi ngày.
Lưu ý: Số liệu trên là của vị Gourmet Chocolate. Các hương vị khác có thể chênh lệch nhẹ ở calo, carb và natri. Vui lòng đối chiếu nhãn trên hũ bạn nhận được.

Dymatize công bố toàn bộ 18 amino acid trên mỗi khẩu phần. Đây là thứ rất ít hãng làm, và cũng là cách để bạn tự kiểm tra xem có bị amino spiking hay không.
|
Amino acid |
Trên 1 khẩu phần |
Phân loại |
|
Leucine |
2.698 g |
Thiết yếu (BCAA) |
|
Isoleucine |
1.432 g |
Thiết yếu (BCAA) |
|
Valine |
1.459 g |
Thiết yếu (BCAA) |
|
Lysine |
2.368 g |
Thiết yếu |
|
Threonine |
1.735 g |
Thiết yếu |
|
Phenylalanine |
0.783 g |
Thiết yếu |
|
Methionine |
0.572 g |
Thiết yếu |
|
Histidine |
0.444 g |
Thiết yếu |
|
Tryptophan |
0.417 g |
Thiết yếu |
|
Glutamine & Glutamic Acid |
4.442 g |
Có điều kiện |
|
Aspartic Acid |
2.623 g |
Không thiết yếu |
|
Proline |
1.446 g |
Không thiết yếu |
|
Serine |
1.268 g |
Không thiết yếu |
|
Alanine |
1.248 g |
Không thiết yếu |
|
Tyrosine |
0.726 g |
Có điều kiện |
|
Arginine |
0.691 g |
Có điều kiện |
|
Cystine |
0.525 g |
Có điều kiện |
|
Glycine |
0.458 g |
Có điều kiện |
|
Tổng EAA |
11.9 g |
47% khối đạm |
|
Tổng non-EAA |
13.4 g |
53% khối đạm |
Lưu ý để tránh hiểu nhầm: mục "Glutamine & Glutamic Acid 4.442g" là lượng amino có sẵn trong phân tử đạm whey, không phải glutamine tự do được hãng bổ sung thêm. Danh sách thành phần không có glutamine hay leucine dạng riêng lẻ. Tương tự với BCAA và Leucine — đây là con số phân tích, không phải chất thêm vào.
Hỗ trợ phục hồi và duy trì khối cơ khi tập kháng lực. 25g đạm với 2.6g Leucine mỗi lần dùng đáp ứng ngưỡng kích hoạt tổng hợp protein cơ trong một bữa.
Nạp đủ đạm mà tốn rất ít calo. 120 kcal cho 25g đạm — đây là lý do ISO 100 được chọn nhiều trong giai đoạn siết mỡ, khi mỗi calo đều phải được tính.
Nhẹ bụng hơn với người khó tiêu whey thường. Hãng công bố đã lọc bớt phần lớn lactose, và nhãn ghi chỉ còn 1g tổng đường mỗi muỗng.
Phù hợp với người thi đấu có kiểm tra doping. Nhãn ghi rõ sản phẩm được kiểm nghiệm chất cấm.
Tan nhanh, dễ uống. Bột mịn, chỉ cần bình lắc và nước lạnh.
Người tập nghiêm túc muốn nguồn đạm chất lượng cao nhất và chấp nhận trả đúng giá cho nó.
Người đang siết mỡ (cutting) — 120 kcal cho 25g đạm là tỷ lệ rất khó kiếm.
Người bụng yếu với whey concentrate — isolate đã thủy phân thường dễ chịu hơn.
Vận động viên thi đấu cần sản phẩm đã kiểm nghiệm chất cấm.
Người cần tránh gluten — nhãn công bố Gluten Free.
Ai nên cân nhắc lựa chọn khác:
Người chỉ cần đủ đạm với ngân sách hạn chế. Nói thẳng: whey concentrate chất lượng tốt cho bạn gần như cùng kết quả về cơ bắp với giá trên mỗi gram đạm thấp hơn đáng kể. ISO 100 đáng tiền khi bạn cần đúng những thứ nó làm tốt hơn: calo thấp, ít lactose, EAA cao.
Người dị ứng đậu nành. Công thức có soy lecithin — nhãn ghi rõ CONTAINS: MILK AND SOY.
Người dị ứng đạm sữa bò (milk allergy). Đây khác với bất dung nạp lactose. Dù đã lọc lactose, sản phẩm vẫn là đạm sữa và không phù hợp với người dị ứng đạm sữa.
Người muốn dùng thay bữa ăn. Nhãn ghi rõ chỉ dùng như thực phẩm bổ sung — xem Phần 5.
⚠️ CẢNH BÁO IN TRỰC TIẾP TRÊN NHÃN
"Use this product as a food supplement only. Do not use for weight reduction."
— Chỉ dùng sản phẩm này như thực phẩm bổ sung. Không dùng để giảm cân.
Chúng tôi nêu rõ điều này vì rất nhiều nơi quảng cáo whey như sản phẩm giảm cân hoặc "giảm thèm ăn". ISO 100 là nguồn đạm bổ sung cho chế độ ăn — nó không phải và không được hãng định vị là sản phẩm giảm cân.
LƯU Ý QUAN TRỌNG KHÁC:
Tuyệt đối không pha whey với nước nóng — nhiệt độ cao làm đông vón đạm và bột sẽ vón cục.
Natri 180mg mỗi muỗng (8% DV). Uống 2 ly mỗi ngày là 16% nhu cầu natri. Người cao huyết áp nên tính vào tổng lượng trong ngày.
Sản phẩm không phải là thuốc và không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh. Các công bố trên nhãn chưa được FDA đánh giá.
Giữ xa tầm tay trẻ nhỏ — khuyến cáo in trên nhãn.
Không sử dụng quá liều lượng hướng dẫn trừ khi có tham vấn từ chuyên gia dinh dưỡng hoặc huấn luyện viên.
Phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú, người có bệnh lý nền về gan hoặc thận nên tham khảo bác sĩ trước khi sử dụng.
⚠️ CẢNH BÁO DỊ ỨNG — CHỨA SỮA VÀ ĐẬU NÀNH
Nhãn chính hãng ghi nguyên văn: CONTAINS: MILK AND SOY.
Thành phần đậu nành đến từ soy lecithin (chất nhũ hóa giúp bột tan nhanh). Đây là chi tiết trước đây trang này bỏ sót, và nó quan trọng với người dị ứng đậu nành.
Thành phần đầy đủ (vị Gourmet Chocolate, theo nhãn gốc): Hydrolyzed Whey Protein Isolate, Whey Protein Isolate, Cocoa Powder (processed with alkali). Dưới 2%: Salt, Soy Lecithin, Natural and Artificial Flavor, Potassium Chloride, Sucralose, Steviol Glycosides (Stevia).
Thành phần thay đổi theo hương vị — ví dụ vị Gourmet Vanilla không có cocoa powder, các vị Peanut Butter và Chocolate Peanut Butter có thêm thành phần từ đậu phộng. Vui lòng đọc nhãn trên hũ bạn nhận được, đặc biệt nếu bạn dị ứng đậu phộng.
Theo nhãn gốc: Bảo quản nơi khô ráo, mát (Store in a cool, dry place), tránh ánh nắng trực tiếp.
Nhiệt độ phòng lý tưởng từ 15°C đến 25°C.
Tránh xa nơi có độ ẩm cao như nhà tắm, gần tủ lạnh hoặc khu vực bếp.
Luôn đóng kín nắp hũ ngay sau mỗi lần lấy bột. Không dùng muỗng ướt múc bột.
Giữ xa tầm tay trẻ nhỏ — khuyến cáo in trên nhãn.
Bảng này giúp bạn quyết định có nên trả thêm tiền cho isolate thủy phân hay không.
|
Tiêu chí |
Dymatize ISO 100 |
Whey blend thông thường |
|
Mật độ đạm |
78% |
65-72% |
|
Calo trên 25g đạm |
120 kcal |
140-170 kcal |
|
Carb / đường |
2g / 1g |
4-8g / 2-5g |
|
Lactose |
Đã lọc bớt phần lớn |
Còn đáng kể |
|
Công bố hồ sơ amino |
Đầy đủ 18 amino |
Thường chỉ nêu BCAA |
|
Giá trên gram đạm |
Cao hơn |
Tiết kiệm hơn |
|
Phù hợp nhất cho |
Siết mỡ · Bụng nhạy cảm · Thi đấu |
Nạp đủ đạm hàng ngày với ngân sách tốt |
Xem thêm các sản phẩm khác của Dymatize: Dymatize Super Mass Gainer 12lbs (5.4kg)
Trường hợp bạn không biết cách dùng sản phẩm có thể tìm hướng dẫn sử dụng sản phẩm tại:
- Cách 1: Trên bao bì sản phẩm (trừ Mass Gainner) hoặc tìm kiếm hướng dẫn sử dụng trên trang mua sản phẩm đó tại thegioiwhey.com bằng cách xem mục "Mô tả sản phẩm" mà bạn sử dụng.
- Cách 2: Bạn có thể liên hệ qua số điện thoại 0901 415 067 hoặc nhắn tin trực tiếp trên Fanpage Thegioiwhey.com - Thực phẩm thể hình để được hướng dẫn chi tiết.
Nếu mở sản phẩm không thấy muỗng thì bạn nên dùng đũa để khuấy tìm nhé. Vì muỗng thường bị chìm trong bột.
Do công nghệ chặn bột của một số hãng khi mở sản phẩm ra sẽ làm Seal dính vào các rãnh hoặc khe của nắp. Bạn có thể kiểm tra seal giấy bị dính vào phần dưới nắp.
Bạn có thể dùng những hình thức thanh toán sau:
Mua hàng Offline:
- Thanh toán bằng tiền mặt.
- Thanh toán bằng quẹt thẻ (kể cả thẻ tín dụng).
- Thanh toán bằng cách chuyển khoản.
- Thanh toán trả góp (Đang phát triển).
Mua hàng Online:
- Thanh toán bằng tiền mặt.
- Thanh toán bằng cách chuyển khoản.
- Thanh toán trả góp (Đang phát triển).
Nếu ở Thành phố Hồ Chí Minh từ:
- Ship hỏa tốc: từ 30 phút đến 2 tiếng.
- Ship thường: từ 1 đến 2 ngày.
Các tỉnh lân cận Thành phố Hồ Chí Minh: từ 1 đến 3 ngày
Miền Tây và miền Trung: từ 2 đến 3 ngày.
Miền Bắc: từ 2 đến 4 ngày.
Bạn có thể liên hệ với bộ phận Chăm sóc khách hàng tại Thegioiwhey qua các hình thức sau:
- Gọi trực tuyến qua số điện thoại: 0901 415 067.
- Qua trang khiếu nại: https://khieunai.thegioiwhey.com/
- Qua Email: info@thegioiwhey.com
Bạn có thể đổi trả sản phẩm trong các trường hợp sau:
- Hàng hóa còn nguyên vẹn chưa qua sử dụng, không bị hư hỏng.
- Hàng hóa còn nguyên Tem mác, bao bì.
- Hàng hóa còn trong thời hạn bảo hành.
- Thời gian đổi trả: Trong vòng 15 ngày kể từ ngày nhận hàng. Thông tin chi tiết bạn có thể kiểm tra qua Chính sách đổi trả
Wishlist is empty.